70 thuật ngữ
Thuật ngữ kỹ thuật Việt – Anh
Định nghĩa ngắn để đọc datasheet, mã sản phẩm và trao đổi với kỹ sư. Nhấn vào nhóm để nhảy tới.
Van & khí nénVòng biCảm biến & an toànTruyền độngAGV / AMRĐiều khiển & tự động hóaThương mại & chứng từ
Van & khí nén
- Cv / KvFlow coefficient
- Hệ số lưu lượng của van; càng lớn van cho lưu lượng càng cao ở cùng chênh áp.
- FKM (Viton)Fluoroelastomer
- Gioăng chịu dầu, hoá chất và nhiệt đến 150 °C.
- ISO 15552ISO 15552
- Tiêu chuẩn kích thước lắp xy lanh khí nén Ø32–320 mm cho phép thay thế giữa các hãng.
- Lỗ thôngOrifice
- Đường kính lỗ van quyết định lưu lượng; ký hiệu cỡ 040 = 4 mm ở SENYA.
- NBRNitrile rubber
- Vật liệu gioăng phổ biến cho khí, nước, dầu nhẹ đến 80 °C.
- Speed controllerFlow control valve
- Van tiết lưu một chiều điều chỉnh tốc độ xy lanh, thường lắp kiểu meter-out.
- Thường mở (NO)Normally open
- Van mở khi không cấp điện, đóng khi cấp điện.
- Thường đóng (NC)Normally closed
- Van đóng khi không cấp điện, mở khi cấp điện.
- Tác động gián tiếpPilot operated
- Cuộn dây mở lỗ pilot, áp suất môi chất đẩy màng mở van chính; cần áp chênh tối thiểu.
- Tác động trực tiếpDirect acting
- Cuộn dây kéo lõi mở trực tiếp lỗ van; hoạt động ở áp suất 0 bar, lưu lượng nhỏ.
- Van 5/25/2-way valve
- Van khí nén 5 cổng 2 vị trí điều khiển xy lanh hai tác động.
- Van 5/35/3-way valve
- Van 5 cổng 3 vị trí, vị trí giữa đóng hoặc xả để dừng xy lanh giữa hành trình.
- Van gócAngle seat valve
- Van điều khiển bằng đầu khí nén, thân góc, lưu lượng lớn, chịu hơi và nhiệt cao.
- Van điện từSolenoid valve
- Van đóng mở dòng khí hoặc chất lỏng bằng lực từ của cuộn dây khi cấp điện.
- Xy lanh hai tác độngDouble acting cylinder
- Xy lanh dùng khí nén cho cả hành trình đẩy và kéo.
Vòng bi
- Bi ceramic (hybrid)Hybrid ceramic bearing
- Vòng bi có bi Si3N4 nhẹ, cứng, giảm nhiệt, tăng tốc độ giới hạn.
- Cam followerCam follower
- Con lăn kim có trục, chạy trên cam hoặc ray dẫn hướng.
- Cấp chính xác P4ABEC 7 / ISO class 4
- Cấp dung sai cao dùng cho trục chính máy công cụ.
- Góc tiếp xúcContact angle
- Góc giữa đường tải qua bi và mặt phẳng hướng tâm; 15° cho tốc độ, 25° cho tải trục.
- Lắp cặp DB / DF / DTBack-to-back / face-to-face / tandem
- Ba cách ghép cặp vòng bi tiếp xúc góc, quyết định độ cứng và chiều chịu tải.
- Tải trướcPreload
- Lực nén sẵn giữa các vòng bi lắp cặp để tăng độ cứng; mức nhẹ L, trung M, nặng H.
- Tốc độ giới hạnLimiting speed
- Tốc độ quay tối đa của vòng bi theo bôi trơn mỡ hoặc dầu.
- Vòng bi bốn điểm tiếp xúcFour-point contact bearing
- Vòng bi QJ chịu tải trục hai chiều, vòng trong tách được.
- Vòng bi tiếp xúc gócAngular contact ball bearing
- Vòng bi chịu đồng thời tải hướng tâm và tải trục theo một chiều, dùng cho spindle.
- ZZ / 2RSShielded / sealed
- ZZ: che kim loại hai bên; 2RS: phớt cao su tiếp xúc hai bên.
Cảm biến & an toàn
- Cảm biến tiệm cận cảm ứngInductive proximity sensor
- Phát hiện vật kim loại không tiếp xúc trong khoảng vài mm.
- EDMExternal device monitoring
- Giám sát tiếp điểm phản hồi của contactor để phát hiện dính tiếp điểm.
- ISO 13855ISO 13855
- Tiêu chuẩn tính khoảng cách lắp thiết bị bảo vệ theo tốc độ tiếp cận.
- MutingMuting
- Tạm vô hiệu rèm khi vật liệu đi qua theo trình tự cảm biến, người đi qua vẫn bị phát hiện.
- OSSDOutput signal switching device
- Cặp ngõ ra an toàn của rèm hoặc scanner, phải nối vào relay hoặc bộ điều khiển an toàn.
- PL (Performance Level)Performance Level
- Mức tin cậy chức năng an toàn theo ISO 13849-1, từ a đến e.
- PNP / NPNPNP / NPN output
- Kiểu ngõ ra transistor: PNP cấp 24 V ra tải, NPN kéo tải về 0 V; chọn theo ngõ vào PLC.
- PhotomicroPhotomicrosensor
- Cảm biến quang khe nhỏ (U, Y, K, L) phát hiện vật mỏng, dùng cho gốc máy.
- Relay an toànSafety relay
- Relay hai kênh có giám sát, cắt nguồn cơ cấu nguy hiểm khi thiết bị an toàn tác động.
- Rèm ánh sáng an toànSafety light curtain
- Hàng tia hồng ngoại phát hiện người hoặc tay đi vào vùng nguy hiểm, dừng máy.
- SILSafety Integrity Level
- Mức toàn vẹn an toàn theo IEC 61508 / 62061, từ 1 đến 3 cho máy.
- Shielded / unshieldedFlush / non-flush
- Shielded lắp phẳng trong kim loại, khoảng cách ngắn; unshielded khoảng cách xa hơn, cần khoảng trống quanh đầu.
- Xuyên tiaThrough-beam
- Cảm biến quang có bộ phát và bộ thu riêng, khoảng cách xa, ổn định.
- Đầu dò chạmTouch probe
- Đầu dò gắn trục chính máy CNC để thiết lập phôi và đo trong máy.
- Độ phân giảiResolution
- Kích thước vật nhỏ nhất rèm phát hiện được; 14 mm ngón tay, 30 mm bàn tay.
Truyền động
- Cấp chính xác dẫn hướngAccuracy class
- C, H, P: dung sai chiều cao và độ song song của con trượt trên ray.
- Encoder tuyệt đốiAbsolute encoder
- Encoder cho biết vị trí ngay khi bật nguồn, không cần về gốc.
- Module động cơ tuyến tínhLinear motor module
- Động cơ tuyến tính, ray dẫn hướng và encoder trong một khối, chuyển động thẳng không vít me.
- Thanh dẫn hướngLinear guideway
- Ray và con trượt bi tuần hoàn dẫn chuyển động thẳng với ma sát thấp.
- Vít me biBall screw
- Trục ren và đai ốc bi biến chuyển động quay thành tịnh tiến hiệu suất cao.
- Độ lặp lạiRepeatability
- Sai lệch khi về cùng một vị trí nhiều lần; module LMB ±2 µm.
AGV / AMR
- AGVAutomated guided vehicle
- Xe tự hành theo đường dẫn từ, băng màu hoặc QR.
- AMRAutonomous mobile robot
- Robot di động tự định vị bằng bản đồ và cảm biến, không cần đường dẫn.
- Bánh dẫn độngDrive wheel
- Bánh nối motor tạo lực kéo; chịu phần lớn tải và mài mòn.
- Non-markingNon-marking
- Lốp không để lại vết trên sàn, dùng cho phòng sạch và sàn epoxy.
- PU đúcCast polyurethane
- Polyurethane đúc trên lõi nhôm hoặc thép, chịu tải và mài mòn tốt.
- Shore AShore A hardness
- Thang độ cứng cao su và PU; 80–95 A cho bánh xe AGV.
Điều khiển & tự động hóa
- CobotCollaborative robot
- Robot cộng tác làm việc cạnh người với giới hạn lực và tốc độ.
- EtherCATEtherCAT
- Mạng công nghiệp tốc độ cao cho servo và I/O, dùng trong Omron NX.
- FAT / SATFactory / site acceptance test
- Nghiệm thu tại xưởng nhà chế tạo và tại nhà máy khách.
- Khởi động động cơ hybridHybrid motor starter
- Thiết bị đóng cắt kết hợp bán dẫn và relay, tích hợp bảo vệ quá tải, rộng 22.5 mm.
- MESManufacturing execution system
- Phần mềm điều hành sản xuất nối ERP và máy: lệnh, tiến độ, chất lượng, truy xuất.
- Machine visionMachine vision
- Hệ thống camera, đèn và phần mềm kiểm tra, đo và định vị tự động.
- OEEOverall equipment effectiveness
- Hiệu suất thiết bị tổng thể = khả dụng × hiệu năng × chất lượng.
- PLCProgrammable logic controller
- Bộ điều khiển lập trình cho máy và dây chuyền.
- SCADASCADA
- Hệ thống giám sát, điều khiển và thu thập dữ liệu thiết bị.
Thương mại & chứng từ
- BOMBill of materials
- Danh sách vật tư cần mua; tải Excel/CSV/PDF vào RFQ workspace.
- COCertificate of origin
- Chứng nhận xuất xứ hàng hoá do cơ quan có thẩm quyền cấp.
- CQCertificate of quality
- Chứng nhận chất lượng do nhà sản xuất cấp cho lô hàng.
- Cross-referenceCross-reference
- Bảng đối chiếu mã hãng khác hoặc mã cũ sang mã MIKTECH cung cấp.
- Lead timeLead time
- Thời gian từ đặt hàng đến giao.
- MOQMinimum order quantity
- Số lượng đặt tối thiểu.
- MPNManufacturer part number
- Mã đặt hàng đầy đủ của hãng, là khoá tra cứu trên website MIKTECH.
- MROMaintenance, repair & operations
- Vật tư bảo trì, sửa chữa và vận hành nhà máy.
- RFQRequest for quotation
- Yêu cầu báo giá có cấu trúc: mã, số lượng, deadline, địa điểm giao.