Cơ khí chính xác, Jig và Tooling
Thiết kế, gia công và cung cấp công cụ sản xuất theo bản vẽ hoặc mẫu tại xưởng MIKTECH Bắc Ninh. Gửi bản vẽ PDF/DWG/STEP kèm vật liệu, số lượng và dung sai để nhận báo giá trong 1–2 ngày làm việc.
5 hạng mụcTừ jig đến reverse engineering
Thiết kế và chế tạo đồ gá phục vụ lắp ráp, kiểm tra và hàn: định vị nhanh, đổi mã trong vài phút, kiểm tra poka-yoke, cảm biến xác nhận có/không có chi tiết. Duyệt bản vẽ 3D với khách trước khi gia công.
Phạm vi và quy trình →Chi tiết máy chính xácGia công chi tiết theo bản vẽ và yêu cầu dung sai: phay CNC, tiện CNC, mài, cắt dây, xử lý bề mặt. Thép, inox, nhôm, đồng, nhựa kỹ thuật. Đơn chiếc và loạt nhỏ cho đồ gá, máy chuyên dụng và phụ tùng.
Phạm vi và quy trình →Khuôn và đồ gáThiết kế, chế tạo khuôn dập, khuôn ép đơn giản và hệ thống gá kẹp cho gia công, lắp ráp và kiểm tra. Sửa chữa, phục hồi khuôn hiện có.
Phạm vi và quy trình →Phụ tùng thay thếChế tạo hoặc cung cấp phụ tùng cho thiết bị sản xuất: chi tiết mòn, trục, bạc, bánh răng, tấm gá, chi tiết máy nước ngoài ngừng sản xuất. Kết hợp catalog thiết bị MIKTECH cho phụ tùng tiêu chuẩn.
Phạm vi và quy trình →Reverse engineeringĐo mẫu, dựng bản vẽ 2D/3D và tái chế tạo chi tiết hoặc cụm máy không còn tài liệu: chi tiết máy cũ, cụm cơ khí nhập khẩu, đồ gá thất lạc bản vẽ.
Phạm vi và quy trình →Jig lắp ráp, kiểm tra và hànThiết kế và chế tạo đồ gá phục vụ lắp ráp, kiểm tra, hàn: định vị nhanh, đổi mã trong vài phút, kiểm tra poka-yoke.
Phạm vi và quy trình →Bảng năng lực gia côngTheo nhóm công nghệ
Khung năng lực tham chiếu; danh mục máy cụ thể (hãng, hành trình, độ chính xác) sẽ cập nhật sau kiểm kê xưởng.
| Công nghệ | Kích thước | Dung sai | Vật liệu | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| Phay CNC | Đến 800 × 500 × 500 mm | ±0.01 – ±0.02 mm | Thép, inox, nhôm, đồng, nhựa kỹ thuật | Đồ gá, tấm gá, chi tiết máy |
| Tiện CNC | Đến Ø300 × 600 mm | ±0.01 mm | Thép, inox, nhôm, đồng | Trục, bạc, chốt định vị |
| Mài phẳng / mài tròn | Đến 600 × 300 mm | ±0.005 mm, Ra 0.4 | Thép tôi, thép gió | Mặt chuẩn đồ gá, trục chính xác |
| Cắt dây EDM | Đến 400 × 300 × 200 mm | ±0.005 mm | Thép tôi, hợp kim cứng | Insert khuôn, biên dạng phức tạp |
| Hàn & kết cấu | Khung máy đến 3 × 2 m | Theo bản vẽ, ủ khử ứng suất | Thép CT3, SS400, inox | Khung máy, băng tải, tủ |
| Lắp ráp & đo kiểm | Thước cặp, panme, CMM (đối tác) | Biên bản đo theo yêu cầu | — | FAT tại xưởng |
Quy trìnhTừ bản vẽ đến giao hàng
PDF/DWG/STEP, vật liệu, số lượng, dung sai, xử lý bề mặt
1–2 ngày làm việc, kèm thời gian giao và ghi chú kỹ thuật
Theo bản vẽ, đo kích thước chính, biên bản khi yêu cầu
Đóng gói chống trầy, giao tận nhà máy, hỗ trợ lắp