
SENYA · Van điện từ 2/2 thường đóng, gián tiếp, cỡ 160
220 V AC · 2/2 thường đóng, gián tiếp (màng) · G1/2
Van góc điều khiển khí nén, van 5/2 và 5/3 cho xy lanh, bộ điều chỉnh tốc độ (speed controller).

SENYA · Van điện từ 2/2 thường đóng, gián tiếp, cỡ 160
220 V AC · 2/2 thường đóng, gián tiếp (màng) · G1/2

SENYA · Van điện từ 2/2 thường đóng, thân đồng, cỡ 050
24 V DC ± 10 % · 2/2 thường đóng, trực tiếp · G1/2

SENYA · Van điện từ 2/2 thường đóng, thân đồng, cỡ 025
24 V DC ± 10 % · 2/2 thường đóng, trực tiếp · G1/4

SENYA · Van điện từ 2/2 thường đóng, thân đồng
220 V AC 50/60 Hz · 2/2 thường đóng, trực tiếp · G1/4

Bürkert · Cảm biến lưu lượng bánh xe với fitting S030, hiển thị tại chỗ
Bánh xe (paddle wheel) cảm ứng Hall · 0.3 – 10 m/s · Fitting S030 DN06 – DN65, ren/hàn/dán

SMC · Xy lanh kẹp song song, nòng Ø6–Ø25
MHZ2 (kẹp song song) · 6 | 10 | 16 | 20 | 25 mm · Hai tác động / một tác động

SMC · Xy lanh vuông compact, nòng Ø12–Ø100
CQ2 (compact vuông) · 12 | 16 | 20 | 25 | 32 | 40 | 50 | 63 | 80 | 100 mm · Hai tác động, một trục

SMC · Xy lanh khí nén tiêu chuẩn tròn và ISO, nhiều kiểu gá
CJ2 (Ø6–16), CM2 (Ø20–40), MB (Ø32–125) · 6 – 125 mm · Hai tác động, một trục

SMC · Xy lanh trượt compact dẫn hướng, nòng Ø6–Ø25
MXQ (trượt compact, dẫn hướng bi) · 6 | 8 | 12 | 16 | 20 | 25 mm · Hai tác động

SMC · Xy lanh bàn trượt dẫn hướng bi, nòng Ø6–Ø20
MXS (bàn trượt dẫn hướng bi tuần hoàn) · 6 | 10 | 16 | 20 mm · 10 – 125 theo cỡ mm

YPC · Van điện từ khí nén 5 cửa 3 vị trí, 2 cuộn, ren 1/2" (21 mm)
5 cửa 3 vị trí, 2 cuộn · Ren 1/2" (21 mm) · 0.15 – 0.8 MPa

YPC · Van điện từ khí nén 5 cửa 3 vị trí, 2 cuộn, ren 3/8" (17 mm)
5 cửa 3 vị trí, 2 cuộn · Ren 3/8" (17 mm) · 0.15 – 0.8 MPa

YPC · Van điện từ khí nén 5 cửa 3 vị trí, 2 cuộn, ren 1/4" (13 mm)
5 cửa 3 vị trí, 2 cuộn · Ren 1/4" (13 mm) · 0.15 – 0.8 MPa

YPC · Van điện từ khí nén 5 cửa 2 vị trí, 2 cuộn, ren 3/8" (17 mm)
5 cửa 2 vị trí, 2 cuộn · Ren 3/8" (17 mm) · 0.15 – 0.8 MPa

YPC · Van điện từ khí nén 5 cửa 2 vị trí, 2 cuộn, ren 1/4" (13 mm)
5 cửa 2 vị trí, 2 cuộn · Ren 1/4" (13 mm) · 0.15 – 0.8 MPa

YPC · Van điện từ khí nén 5 cửa 2 vị trí, 1 cuộn, ren 1/2" (21 mm)
5 cửa 2 vị trí, 1 cuộn · Ren 1/2" (21 mm) · 0.15 – 0.8 MPa

YPC · Van điện từ khí nén 5 cửa 2 vị trí, 1 cuộn, ren 3/8" (17 mm)
5 cửa 2 vị trí, 1 cuộn · Ren 3/8" (17 mm) · 0.15 – 0.8 MPa

YPC · Van điện từ khí nén 5 cửa 2 vị trí, 1 cuộn, ren 1/4" (13 mm)
5 cửa 2 vị trí, 1 cuộn · Ren 1/4" (13 mm) · 0.15 – 0.8 MPa

YPC · Van điện từ khí nén 5 cửa 2 vị trí, 1 cuộn, ren 1/8" (9.6 mm)
5 cửa 2 vị trí, 1 cuộn · Ren 1/8" (9.6 mm) · 0.15 – 0.8 MPa

Mnit · Van điện từ xiên Y lưu lượng lớn
2/2 thường đóng, tác động gián tiếp, thân xiên Y · 24 V DC / 220 V AC (theo đơn hàng) · G1/2 – G2 (theo đơn hàng)